碧檐朱棟 bích diêm chu đống Hán Việt: bích diêm chu đống Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 檐 (diêm) + 朱 (chu) + 棟 (đống)Hán Việtbích diêm chu đốngCấu tạo碧 + 檐 + 朱 + 棟 · bích + diêm + chu + đống nghĩa thành phần: bích + diêm + chu + đống Nghĩa EngCihui 碧檐朱棟 ìyánzhūdòng id. green eaves and vermilion pillars