碧波

bì bōbích ba

Hán Việt: bích ba · Pinyin: bì bō

Tổng quan

Sóng biếc.☸

新华 · Tân Hoa Đại lục

碧绿色的水波:~荡漾, ~万顷。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

浮現在澄澈水面上的波紋。如:「遠山含笑,春水碧波映小橋。」

Cấu tạo: 碧 (bích) + 波 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Sóng biếc.☸
  • Biên soạn 碧波 bìbō* n. viridescent wave

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 浮現在澄澈水面上的波紋。如:「遠山含笑,春水碧波映小橋。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碧绿色的水波:~荡漾, ~万顷。

Eng

  • Cihui 碧波 bìbō* n. viridescent wave
  • Tần suất từ 碧波 bìbō* n. viridescent wave

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

綠波 · 青波