青波

qīng bōthanh ba

Hán Việt: thanh ba · Pinyin: qīng bō

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.地名。即青陂。在今河南省新蔡县西南。亦泛指楚地。 2.碧波﹐清波。 3.指绿色的麦浪。

Cấu tạo: 青 (thanh) + 波 (ba)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.地名。即青陂。在今河南省新蔡县西南。亦泛指楚地。 2.碧波﹐清波。 3.指绿色的麦浪。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

碧波