碧波滾滾 bì bō gǔn gǔn · bích ba cổn cổn Hán Việt: bích ba cổn cổn · Pinyin: bì bō gǔn gǔn Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 波 (ba) + 滾 (cổn) + 滾 (cổn)Pinyinbì bō gǔn gǔnHán Việtbích ba cổn cổnCấu tạo碧 + 波 + 滾 + 滾 · bích + ba + cổn + cổn nghĩa thành phần: bích + ba + cổn + cổn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 碧波:碧绿的波涛。滚滚:形容汹涌澎湃之势。碧绿的波涛滚滚而来,汹涌澎湃。