碧波盪漾

bì bō dàng yàng bích ba đãng dạng

Hán Việt: bích ba đãng dạng · Pinyin: bì bō dàng yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (bích) + (ba) + (đãng) + (dạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 碧波蕩漾 ìbōdàngyàng f.e. ripples on the surface of clear water