碧涧羹 bích giản canh Hán Việt: bích giản canh Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 涧 (giản) + 羹 (canh)Hán Việtbích giản canhCấu tạo碧 + 涧 + 羹 · bích + giản + canh nghĩa thành phần: bích + giản + canh