碧牙签 bích nha thiêm Hán Việt: bích nha thiêm Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 牙 (nha) + 签 (thiêm)Hán Việtbích nha thiêmCấu tạo碧 + 牙 + 签 · bích + nha + thiêm nghĩa thành phần: bích + nha + thiêm