碧玉壺

bích ngọc hồ

Hán Việt: bích ngọc hồ

Tổng quan

Cấu tạo: 碧 (bích) + 玉 (ngọc) + 壶 (hồ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

碧玉 · 玉壶春 · 玉壺冰 · 玉壺春 · 碧玉婚 · 碧玉年 · 碧玉椽 · 碧玉歌