碧玉年 bích ngọc niên Hán Việt: bích ngọc niên Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 玉 (ngọc) + 年 (niên)Hán Việtbích ngọc niênCấu tạo碧 + 玉 + 年 · bích + ngọc + niên nghĩa thành phần: bích + ngọc + niên