碧玉花 bích ngọc hoa Hán Việt: bích ngọc hoa Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 玉 (ngọc) + 花 (hoa)Hán Việtbích ngọc hoaCấu tạo碧 + 玉 + 花 · bích + ngọc + hoa nghĩa thành phần: bích + ngọc + hoa