碧眼的

bích nhãn đích

Hán Việt: bích nhãn đích

Tổng quan

cô gái tóc hoe, người đàn bà tóc hoe, (như) blond

Cấu tạo: (bích) + (nhãn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô gái tóc hoe, người đàn bà tóc hoe, (như) blond