碧继翁 bích kế ông Hán Việt: bích kế ông Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 继 (kế) + 翁 (ông)Hán Việtbích kế ôngCấu tạo碧 + 继 + 翁 · bích + kế + ông nghĩa thành phần: bích + kế + ông