碧紗廚 bích sa trù Hán Việt: bích sa trù Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 紗 (sa) + 廚 (trù)Hán Việtbích sa trùCấu tạo碧 + 紗 + 廚 · bích + sa + trù nghĩa thành phần: bích + sa + trù Nghĩa EngCihui 碧紗廚 ìshāchú n. mosquito net that looks like a small cabinet