碧紗籠 bì shā lóng · bích sa lung Hán Việt: bích sa lung · Pinyin: bì shā lóng Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 紗 (sa) + 籠 (lung)Pinyinbì shā lóngHán Việtbích sa lungCấu tạo碧 + 紗 + 籠 · bích + sa + lung nghĩa thành phần: bích + sa + lung