碧落界 bích lạc giới Hán Việt: bích lạc giới Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 落 (lạc) + 界 (giới)Hán Việtbích lạc giớiCấu tạo碧 + 落 + 界 · bích + lạc + giới nghĩa thành phần: bích + lạc + giới