碧落碑 bích lạc bi Hán Việt: bích lạc bi Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 落 (lạc) + 碑 (bi)Hán Việtbích lạc biCấu tạo碧 + 落 + 碑 · bích + lạc + bi nghĩa thành phần: bích + lạc + bi