碧萝春 bích la xuân Hán Việt: bích la xuân Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 萝 (la) + 春 (xuân)Hán Việtbích la xuânCấu tạo碧 + 萝 + 春 · bích + la + xuân nghĩa thành phần: bích + la + xuân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 產於江蘇省洞庭東的一種綠茶。參見「碧螺春」條。