碧雞才 bì jī cái · bích kê tài Hán Việt: bích kê tài · Pinyin: bì jī cái Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 雞 (kê) + 才 (tài)Pinyinbì jī cáiHán Việtbích kê tàiCấu tạo碧 + 雞 + 才 · bích + kê + tài nghĩa thành phần: bích + kê + tài