碧霞祠 bích hà từ Hán Việt: bích hà từ Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 霞 (hà) + 祠 (từ)Hán Việtbích hà từCấu tạo碧 + 霞 + 祠 · bích + hà + từ nghĩa thành phần: bích + hà + từ