碧靛子 bích điện tử Hán Việt: bích điện tử Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 靛 (điện) + 子 (tử)Hán Việtbích điện tửCấu tạo碧 + 靛 + 子 · bích + điện + tử nghĩa thành phần: bích + điện + tử