碧鸡坊 bích kê phường Hán Việt: bích kê phường Tổng quan Cấu tạo: 碧 (bích) + 鸡 (kê) + 坊 (phường)Hán Việtbích kê phườngCấu tạo碧 + 鸡 + 坊 · bích + kê + phường nghĩa thành phần: bích + kê + phường