碰勁 pèng jìn · bính kính Hán Việt: bính kính · Pinyin: pèng jìn Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 勁 (kính)Pinyinpèng jìnHán Việtbính kínhCấu tạo碰 + 勁 · bính + kính nghĩa thành phần: bính + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。碰巧;凑巧。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。碰巧;凑巧。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa碰巧