碰勁

pèng jìn bính kính

Hán Việt: bính kính · Pinyin: pèng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (bính) + (kính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 碰巧、湊巧。如:「他是碰勁打中,並非真本事。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

碰巧