碰頭彩 bính đầu thải Hán Việt: bính đầu thải Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 頭 (đầu) + 彩 (thải)Hán Việtbính đầu thảiCấu tạo碰 + 頭 + 彩 · bính + đầu + thải nghĩa thành phần: bính + đầu + thải Nghĩa EngCihui 碰頭彩 èngtóucǎi n. first prize