碰巧兒 bính xảo nhi Hán Việt: bính xảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 巧 (xảo) + 兒 (nhi)Hán Việtbính xảo nhiCấu tạo碰 + 巧 + 兒 · bính + xảo + nhi nghĩa thành phần: bính + xảo + nhi Nghĩa EngCihui 碰巧兒 èngqiǎor ►See pèngqiǎo