碰撞巖 bính chàng nham Hán Việt: bính chàng nham Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 撞 (chàng) + 巖 (nham)Hán Việtbính chàng nhamCấu tạo碰 + 撞 + 巖 · bính + chàng + nham nghĩa thành phần: bính + chàng + nham