碰瓷兒

pèng cí r bính từ nhi

Hán Việt: bính từ nhi · Pinyin: pèng cí r

Tổng quan

biến thể er hoá của 碰瓷|碰瓷

Cấu tạo: (bính) + (từ) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 碰瓷|碰瓷

Eng

  • CC-CEDICT erhua form of 碰瓷[peng4 ci2]
  • Cihui erhua form of 碰瓷