碰瓷幫 pèng cí bāng · bính từ bang Hán Việt: bính từ bang · Pinyin: pèng cí bāng Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 瓷 (từ) + 幫 (bang)Pinyinpèng cí bāngHán Việtbính từ bangCấu tạo碰 + 瓷 + 幫 · bính + từ + bang nghĩa thành phần: bính + từ + bang