碰碰機會 bính bính ki hội Hán Việt: bính bính ki hội Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 碰 (bính) + 機 (ki) + 會 (hội)Hán Việtbính bính ki hộiCấu tạo碰 + 碰 + 機 + 會 · bính + bính + ki + hội nghĩa thành phần: bính + bính + ki + hội Nghĩa EngCihui 碰碰機會 èngpeng jīhuì v.p. take a chance