碰碰運氣 bính bính vận khí Hán Việt: bính bính vận khí Tổng quan thử thời vận Cấu tạo: 碰 (bính) + 碰 (bính) + 運 (vận) + 氣 (khí)Hán Việtbính bính vận khíCấu tạo碰 + 碰 + 運 + 氣 · bính + bính + vận + khí nghĩa thành phần: bính + bính + vận + khí Nghĩa ViệtCihui thử thời vận