碰簧鎖

bính hoàng tỏa

Hán Việt: bính hoàng tỏa

Tổng quan

khoá ấn

Cấu tạo: (bính) + (hoàng) + (tỏa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoá ấn。碰鎖。
  • Cihui khoá ấn

Eng

  • Cihui 碰簧鎖 ènghuángsuǒ n. spring lock M:¹bǎ