碰車試驗 pèng chē shì yàn · bính xa thí nghiệm Hán Việt: bính xa thí nghiệm · Pinyin: pèng chē shì yàn Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 車 (xa) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Pinyinpèng chē shì yànHán Việtbính xa thí nghiệmCấu tạo碰 + 車 + 試 + 驗 · bính + xa + thí + nghiệm nghĩa thành phần: bính + xa + thí + nghiệm