碰青了 bính thanh liễu Hán Việt: bính thanh liễu Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 青 (thanh) + 了 (liễu)Hán Việtbính thanh liễuCấu tạo碰 + 青 + 了 · bính + thanh + liễu nghĩa thành phần: bính + thanh + liễu Nghĩa EngCihui 碰青了 èngqīngle v.p. get a bruise; be bruised