碰頭會

pèng tóu kuài bính đầu hội

Hán Việt: bính đầu hội · Pinyin: pèng tóu kuài

Tổng quan

họp hội ý: cuộc hội ý

Cấu tạo: (bính) + (đầu) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui họp hội ý: cuộc hội ý
  • Cihui họp hội ý; cuộc hội ý。以交換情況為主要內容的會,一般時間很短。

Eng

  • Cihui 碰頭會 èngtóuhuì n. 1. tete-à-tete (of leaders) 2. brief meeting