碰頭禮 pèng tóu lǐ · bính đầu lễ Hán Việt: bính đầu lễ · Pinyin: pèng tóu lǐ Tổng quan Cấu tạo: 碰 (bính) + 頭 (đầu) + 禮 (lễ)Pinyinpèng tóu lǐHán Việtbính đầu lễCấu tạo碰 + 頭 + 禮 · bính + đầu + lễ nghĩa thành phần: bính + đầu + lễ