鹼中毒 dảm trung độc Hán Việt: dảm trung độc Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việtdảm trung độcCấu tạo鹼 + 中 + 毒 · dảm + trung + độc nghĩa thành phần: dảm + trung + độc Nghĩa EngCihui 鹼中毒 iǎnzhòngdú n. <med.> alkalosis