鹼皂化 jiǎn zào huà · dảm tạo hóa Hán Việt: dảm tạo hóa · Pinyin: jiǎn zào huà Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 皂 (tạo) + 化 (hóa)Pinyinjiǎn zào huàHán Việtdảm tạo hóaCấu tạo鹼 + 皂 + 化 · dảm + tạo + hóa nghĩa thành phần: dảm + tạo + hóa