鹼退漿 jiǎn tuì jiāng · dảm thối tương Hán Việt: dảm thối tương · Pinyin: jiǎn tuì jiāng Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 退 (thối) + 漿 (tương)Pinyinjiǎn tuì jiāngHán Việtdảm thối tươngCấu tạo鹼 + 退 + 漿 · dảm + thối + tương nghĩa thành phần: dảm + thối + tương