鹼量計 dảm lượng kế Hán Việt: dảm lượng kế Tổng quan Cấu tạo: 鹼 (dảm) + 量 (lượng) + 計 (kế)Hán Việtdảm lượng kếCấu tạo鹼 + 量 + 計 · dảm + lượng + kế nghĩa thành phần: dảm + lượng + kế