碳測年法

thán trắc niên pháp

Hán Việt: thán trắc niên pháp

Tổng quan

Cấu tạo: (thán) + (trắc) + (niên) + (pháp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 碳測年法 àncèniánfǎ n. carbon dating