碳納米管 tàn nà mǐ guǎn · thán nạp mễ quản Hán Việt: thán nạp mễ quản · Pinyin: tàn nà mǐ guǎn Tổng quan Cấu tạo: 碳 (thán) + 納 (nạp) + 米 (mễ) + 管 (quản)Pinyintàn nà mǐ guǎnHán Việtthán nạp mễ quảnCấu tạo碳 + 納 + 米 + 管 · thán + nạp + mễ + quản nghĩa thành phần: thán + nạp + mễ + quản