碳素測定 thán tố trắc định Hán Việt: thán tố trắc định Tổng quan Cấu tạo: 碳 (thán) + 素 (tố) + 測 (trắc) + 定 (định)Hán Việtthán tố trắc địnhCấu tạo碳 + 素 + 測 + 定 · thán + tố + trắc + định nghĩa thành phần: thán + tố + trắc + định Nghĩa EngCihui 碳素測定 ànsù cèdìng n. radio carbon dating