碳酸化器

thán toan hóa khí

Hán Việt: thán toan hóa khí

Tổng quan

xem carbonate

Cấu tạo: 碳 (thán) + 酸 (toan) + 化 (hóa) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ xem carbonate

Từ liên quan

Gần nghĩa

碳酸氢钠 · 碳酸氢铵 · 碳酸饱和 · 碳酸化作用 · 碳酸岩 · 碳酸气 · 碳酸氣 · 碳酸盐