確認字符 què rèn zì fú · xác nhận tự phù Hán Việt: xác nhận tự phù · Pinyin: què rèn zì fú Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 認 (nhận) + 字 (tự) + 符 (phù)Pinyinquè rèn zì fúHán Việtxác nhận tự phùCấu tạo確 + 認 + 字 + 符 · xác + nhận + tự + phù nghĩa thành phần: xác + nhận + tự + phù