確認郵件 què rèn yóu jiàn · xác nhận bưu kiện Hán Việt: xác nhận bưu kiện · Pinyin: què rèn yóu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 確 (xác) + 認 (nhận) + 郵 (bưu) + 件 (kiện)Pinyinquè rèn yóu jiànHán Việtxác nhận bưu kiệnCấu tạo確 + 認 + 郵 + 件 · xác + nhận + bưu + kiện nghĩa thành phần: xác + nhận + bưu + kiện