碼折印 mǎ zhé yìn · mã chiết ấn Hán Việt: mã chiết ấn · Pinyin: mǎ zhé yìn Tổng quan Cấu tạo: 碼 (mã) + 折 (chiết) + 印 (ấn)Pinyinmǎ zhé yìnHán Việtmã chiết ấnCấu tạo碼 + 折 + 印 · mã + chiết + ấn nghĩa thành phần: mã + chiết + ấn