碼頭門 mã đầu môn Hán Việt: mã đầu môn Tổng quan (máy tính) van vào Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 門 (môn)Hán Việtmã đầu mônCấu tạo碼 + 頭 + 門 · mã + đầu + môn nghĩa thành phần: mã + đầu + môn Nghĩa ViệtCihui (máy tính) van vào