碼頭風雲 mǎ tou fēng yún · mã đầu phong vân Hán Việt: mã đầu phong vân · Pinyin: mǎ tou fēng yún Tổng quan Cấu tạo: 碼 (mã) + 頭 (đầu) + 風 (phong) + 雲 (vân)Pinyinmǎ tou fēng yúnHán Việtmã đầu phong vânCấu tạo碼 + 頭 + 風 + 雲 · mã + đầu + phong + vân nghĩa thành phần: mã + đầu + phong + vân