碾滾子 niễn cổn tử Hán Việt: niễn cổn tử Tổng quan Cấu tạo: 碾 (niễn) + 滾 (cổn) + 子 (tử)Hán Việtniễn cổn tửCấu tạo碾 + 滾 + 子 · niễn + cổn + tử nghĩa thành phần: niễn + cổn + tử Nghĩa EngCihui 碾滾子 iǎngǔnzi n. stone roller (for grinding grain)