碾玉匠 niǎn yù jiàng · niễn ngọc tượng Hán Việt: niễn ngọc tượng · Pinyin: niǎn yù jiàng Tổng quan Cấu tạo: 碾 (niễn) + 玉 (ngọc) + 匠 (tượng)Pinyinniǎn yù jiàngHán Việtniễn ngọc tượngCấu tạo碾 + 玉 + 匠 · niễn + ngọc + tượng nghĩa thành phần: niễn + ngọc + tượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打磨雕琢玉器的工匠。Tân Hoa Tự Điển 1.打磨雕琢玉器的工匠。